Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pineapple sea cucumber
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
aɪ
n
ə
p
ə
l
ˈ
s
i
ˈ
k
j
u
ˌ
k
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hải sâm, Thelenota ananas
danh từ
A sea cucumber, Thelenota ananas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pineapple sea cucumber
Dạng gốc
(base form)
pineapple sea cucumber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hải sâm
1
Hải sâm
1
Hải sâm