Dịch

pinboard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bảng thông báo có thể ghim các mục vào đódanh từA notice board to which items can be pinned.
  2. Gắn vào một bảng ghimđộng từngoại động từ (transitive)To attach to a pinboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinboardNguyên thể (infinitive)
  2. pinboardsSố nhiều (plural)
  3. pinboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pinboardingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI