Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pinballer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi pinball
danh từ
A player of pinball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinballer
Dạng gốc
(base form)
pinballer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pinball
+
-er
Ví dụ
They
sat
in
a
booth
near
the
door
and
drank
the
first
cold
ones
of
the
evening
while
watching
three
impassioned
pinballers
dickering
with
flashing
,
promising
,
tilting
machines
.
AI
1
Người chơi pinball
1
Người chơi pinball
1
Người chơi pinball