Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pin squat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
n
ˈ
s
k
w
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Anderson squat
danh từ
Synonym of Anderson squat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pin squat
Dạng gốc
(base form)
pin squat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Anderson squat
AI
1
Đồng nghĩa với Anderson squat
1
Đồng nghĩa với Anderson squat
1
Đồng nghĩa với Anderson squat