Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilule
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɪ
l
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Viên thuốc nhỏ; viên tròn
danh từ
A little pill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilule
Dạng gốc
(base form)
pilule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pilula
AI
1
Viên thuốc nhỏ
1
Viên thuốc nhỏ
1
Viên thuốc nhỏ