Dịch

pilule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên thuốc nhỏ; viên tròndanh từA little pill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piluleDạng gốc (base form)
  2. pilulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpilula

AI