Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pilot a spaceship
US
/ˈ
p
aɪ
.
l
ə
t
ə
ˈ
s
p
eɪ
s
ˌ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Lái tàu vũ trụ
Ví dụ
The
player
must
pilot
a
spaceship
through
the
asteroids
.
Người chơi phải lái tàu vũ trụ xuyên qua vùng thiên thạch.
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
lái tàu vũ trụ
AI
1
Lái tàu vũ trụ
1
Lái tàu vũ trụ
1
Lái tàu vũ trụ