Dịch

pilose

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều lông, đầy lông látính từCovered with fine hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piloseDạng gốc (base form)
  2. more piloseSo sánh hơn (comparative)
  3. most piloseSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stellato-pilosetính từĐược bao phủ bởi những sợi lông hình sao
pilosebaceous unitdanh từCấu trúc bao gồm tóc, nang lông, cơ pili và tuyến bã nhờn

AI