pilose
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều lông, đầy lông látính từCovered with fine hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piloseDạng gốc (base form)
- more piloseSo sánh hơn (comparative)
- most piloseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stellato-pilosetính từ | tính từ | Được bao phủ bởi những sợi lông hình sao |
| pilosebaceous unitdanh từ | danh từ | Cấu trúc bao gồm tóc, nang lông, cơ pili và tuyến bã nhờn |
Họ từ (word family)
cùng gốc piloseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpilōsus