Dịch

pilosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lắm lôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being pilose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilosityDạng gốc (base form)
  2. pilositiesSố nhiều (plural)

AI