Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính lắm lông
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality or state of being pilose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilosity
Dạng gốc
(base form)
pilosit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính lắm lông
1
Tính lắm lông
1
Tính lắm lông