Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigeongram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
danh từ
A message sent by carrier pigeon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigeongram
Dạng gốc
(base form)
pigeongram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pigeon
+
-gram
AI
1
Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
1
Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
1
Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi