Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigeon coop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
.
dʒ
ə
n
ˈ
k
əʊ
.
ɒ
p
/
US
/ˈ
p
ɪ
dʒ
ə
n
ˈ
k
oʊ
.
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Chuồng nuôi bồ câu nhà
danh từ
A shed in which domestic pigeons are housed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigeon coop
Dạng gốc
(base form)
pigeon coop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuồng nuôi bồ câu nhà
1
Chuồng nuôi bồ câu nhà
1
Chuồng nuôi bồ câu nhà