Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pig yoke
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ɡ
ˈ
j
əʊ
k
/
US
/ˈ
p
ɪ
ɡ
ˈ
j
oʊ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Góc phần tư hoặc sextant
danh từ
A quadrant or sextant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pig yoke
Dạng gốc
(base form)
pig yoke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Góc phần tư hoặc sextant
1
Góc phần tư hoặc sextant
1
Góc phần tư hoặc sextant