Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piezoscanner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy quét áp điện
danh từ
A piezoelectric scanner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piezoscanner
Dạng gốc
(base form)
piezoscanner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
piezo-
+
scanner
AI
1
Máy quét áp điện
1
Máy quét áp điện
1
Máy quét áp điện