Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piezochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa áp, áp hóa học
danh từ
The chemistry of materials at high pressure
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piezochemical
Nguồn gốc
(etymology)
piezo-
+
chemistry
AI
1
Hóa áp
1
Hóa áp
1
Hóa áp