Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piezocapacitive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có điện dung thay đổi tùy theo áp suất tác dụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Whose electrical capacitance varies according to applied pressure
Nguồn gốc
(etymology)
piezo-
+
capacitive
AI
1
Có điện dung thay đổi tùy theo áp suất tác dụng
1
Có điện dung thay đổi tùy theo áp suất tác dụng
1
Có điện dung thay đổi tùy theo áp suất tác dụng