Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pier runner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
j
ə
ˈɹ
ʌ
n
ə
/
US
/ˈ
p
ɪ
ɹ ˈɹ
ʌ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người đến tàu du lịch muộn
danh từ
Someone who arrives at a cruise ship late
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pier runner
Dạng gốc
(base form)
pier runner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người đến tàu du lịch muộn
1
Một người đến tàu du lịch muộn
1
Một người đến tàu du lịch muộn