Nghĩa chính
- Tấm gương cao hẹp, thường được đặt giữa hai cửa sổ, phía trên bàn cầu tàudanh từA tall narrow mirror, usually set between two windows, above a pier table.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pier glassDạng gốc (base form)
- pier glassesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , . , . pier-glass ; , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)