Dịch

pier glass

danh từ (noun)
UK/ˈpɪjə ˈɡlɑːs/US/ˈpɪɹ ˈɡlæs/

Nghĩa chính

  1. Tấm gương cao hẹp, thường được đặt giữa hai cửa sổ, phía trên bàn cầu tàudanh từA tall narrow mirror, usually set between two windows, above a pier table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pier glassDạng gốc (base form)
  2. pier glassesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , . , . pier-glass ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI