Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pieface
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trong đấu vật chuyên nghiệp, đẩy mặt đối thủ bằng tay giữ phẳng
động từ
In professional wrestling, to push an opponent's face with the hand held flat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pieface
Nguyên thể
(infinitive)
pieface
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
pieface
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
piefac
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
pie
+
face
AI
1
Trong đấu vật chuyên nghiệp
1
Trong đấu vật chuyên nghiệp
1
Trong đấu vật chuyên nghiệp