Dịch

piece of information

danh từ (noun)
US/ˈpis əv ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Một thông tin, một dữ liệudanh từa single fact or detail

Ví dụ

  • ?Bạn có thể cho tôi một thông tin về lịch trình không?

AI