Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piece of information
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
s
ə
v
ˌ
ɪ
n
.
f
ɚˈ
m
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Một thông tin, một dữ liệu
danh từ
a single fact or detail
Ví dụ
Can
you
give
me
a
piece
of
information
about
the
schedule
?
Bạn có thể cho tôi một thông tin về lịch trình không?
AI
1
Một thông tin
1
Một thông tin
1
Một thông tin