Nghĩa chính
- Sò fôlat (làm mồi câu)danh từAny of the bivalve molluscs of the genus Pholas or family Pholadidae, which burrow into soft rocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piddockDạng gốc (base form)
- piddocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paper piddock | Chưa có nghĩa | |
| common piddock | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa