Dịch

picturality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng có liên quan hoặc giống với một bức tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being related to or resembling a picture.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI