picojoule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- One million millionth ( 10⁻¹² ) of a joule. Symbol: pJ.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picojouleDạng gốc (base form)
- picojoulesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.