Dịch

picojoule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. One million millionth ( 10⁻¹² ) of a joule. Symbol: pJ.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picojouleDạng gốc (base form)
  2. picojoulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI