Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pico-ohm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần triệu triệu ( 10⁻¹² ) của ohm. Ký hiệu: pΩ
danh từ
One million millionth ( 10⁻¹² ) of a ohm. Symbol: pΩ.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pico-ohm
Dạng gốc
(base form)
pico-ohm
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pico-
+
ohm
AI
1
Một phần triệu triệu ( 10⁻¹² ) của ohm. Ký hiệu: pΩ
1
Một phần triệu triệu ( 10⁻¹² ) của ohm. Ký hiệu: pΩ
1
Một phần triệu triệu ( 10⁻¹² ) của ohm. Ký hiệu: pΩ