Dịch

pico de gallo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại gia vị thường được làm bằng hành sống thái hạt lựu, cà chua, ớt và ngòdanh từkhông đếm được (uncountable)A condiment generally made with diced raw onions, tomatoes, chiles, and cilantro.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicopico de gallo

Ví dụ

  • , . —, , . , .
  • , , , .

AI