Nghĩa chính
- Đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, Uc)danh từA black child.
- Bé bỏng, bé tí xíutính từkhông so sánh (not comparable)Little, small.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pickaninnyDạng gốc (base form)
- pickaninniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pickaninny Christmasdanh từ | danh từ | Lễ Phục sinh (lễ Kitô giáo) |
Họ từ (word family)
cùng gốc pickaninnyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhapequenino“boy, child”
- từ tiếng Afrikaanspikenien
Ví dụ
- , , , , , .
- ,— ,— !