Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pick someone's teeth
Nghĩa chính
1
Xỉa răng
Ví dụ
He
used
a
toothpick
to
pick
his
teeth
after
eating
.
Anh ấy dùng tăm xỉa răng sau khi ăn xong.
Xuất hiện ở từ khác
pick
kết hợp
xỉa răng
AI
1
Xỉa răng
1
Xỉa răng
1
Xỉa răng