Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pick someone's nose
Nghĩa chính
1
Ngoáy mũi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hacer píldoras
Ngoáy mũi, cạy rỉ mũi
hurgarse la nariz
Ngoáy mũi, cạy rỉ mũi
Ví dụ
He
told
his
son
not
to
pick
his
nose
.
Anh ấy bảo con trai không được ngoáy mũi.
Xuất hiện ở từ khác
pick
kết hợp
ngoáy mũi
AI
1
Ngoáy mũi
1
Ngoáy mũi
1
Ngoáy mũi