Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pick oneself up
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
ɪ
k
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Đứng dậy, ngồi dậy (sau khi ngã)
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pick oneself up off the floor
động từ
động từ
Tiếp tục các hoạt động bình thường sau một thời gian mất khả năng lao động vì đau buồn hoặc hoàn cảnh
AI
1
Đứng dậy
1
Đứng dậy
1
Đứng dậy