Nghĩa chính
- Biểu tượng hoặc phông chữ dingbat; một phông chữ bao gồm các ký tự không phải chữ cáidanh từA symbol or dingbat font; a font that is composed of nonalphabetic characters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pi fontDạng gốc (base form)
- pi fontsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)