Dịch

pi font

danh từ (noun)
US/ˈpaɪ ˈfɑnt/

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng hoặc phông chữ dingbat; một phông chữ bao gồm các ký tự không phải chữ cáidanh từA symbol or dingbat font; a font that is composed of nonalphabetic characters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pi fontDạng gốc (base form)
  2. pi fontsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI