Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pi bond
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
aɪ
ˈ
b
ɑ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Là dạng liên kết cộng hóa trị trong đó có chung một cặp obitan nguyên tử
danh từ
A form of covalent bond in which a pair of atomic orbitals are shared
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pi bond
Dạng gốc
(base form)
pi bond
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là dạng liên kết cộng hóa trị trong đó có chung một cặp obitan nguyên tử
1
Là dạng liên kết cộng hóa trị trong đó có chung một cặp obitan nguyên tử
1
Là dạng liên kết cộng hóa trị trong đó có chung một cặp obitan nguyên tử