Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytostanol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ stanol có nguồn gốc thực vật
danh từ
Any stanol of plant origin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytostanol
Dạng gốc
(base form)
phytostanol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
stanol
AI
1
Bất kỳ stanol có nguồn gốc thực vật
1
Bất kỳ stanol có nguồn gốc thực vật
1
Bất kỳ stanol có nguồn gốc thực vật