Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytoplankter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh vật phù du duy nhất
danh từ
A single phytoplankton organism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytoplankter
Dạng gốc
(base form)
phytoplankter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
plankter
AI
1
Sinh vật phù du duy nhất
1
Sinh vật phù du duy nhất
1
Sinh vật phù du duy nhất