Dịch

phytopharmacologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dược sĩ có chuyên môn về dược lý thực vậtdanh từA pharmacologist whose speciality is phytopharmacology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phytopharmacologistDạng gốc (base form)
  2. phytopharmacologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI