Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytolithologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về thực vật học
danh từ
One who studies phytolithology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytolithologist
Dạng gốc
(base form)
phytolithologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
lithologist
AI
1
Người nghiên cứu về thực vật học
1
Người nghiên cứu về thực vật học
1
Người nghiên cứu về thực vật học