phytognomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu giả khoa học về lợi ích y tế của thực vật được xác định bởi hình dạng của chúng (ví dụ: lá hình trái tim gợi ý một phương thuốc chữa bệnh tim)danh từkhông đếm được (uncountable)The pseudoscientific study of the medical benefits of plants as determined by their shape (e.g. heart-shaped leaves suggesting a remedy for heart conditions).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)