Dịch

phytognomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu giả khoa học về lợi ích y tế của thực vật được xác định bởi hình dạng của chúng (ví dụ: lá hình trái tim gợi ý một phương thuốc chữa bệnh tim)danh từkhông đếm được (uncountable)The pseudoscientific study of the medical benefits of plants as determined by their shape (e.g. heart-shaped leaves suggesting a remedy for heart conditions).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI