Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytodepuration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm sạch nước mặt bằng vi khuẩn trên rễ cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The purification of surface water by means of bacteria on the roots of plants
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
depuration
AI
1
Làm sạch nước mặt bằng vi khuẩn trên rễ cây
1
Làm sạch nước mặt bằng vi khuẩn trên rễ cây
1
Làm sạch nước mặt bằng vi khuẩn trên rễ cây