physiophyly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu trực tiếp về sự tiến hóa của các chức năng và hoạt động quan trọng hơn là quan sát sự tái tóm tắt được cho là mang tính bản thể của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The direct study of the evolution of functions and vital activities rather than observation of its supposed ontogenic recapitulation.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa