Nghĩa chính
- Kỹ thuật hoạt hình tập trung vào việc tạo ra các hiệu ứng hình ảnh chính xác về mặt vật lý, chẳng hạn như các hạtdanh từkhông đếm được (uncountable)An animation technique focusing on creating physically accurate visual effects, such as particles.
- Hình ảnh động chính xác về mặt vật lýdanh từđếm được (countable)A physically accurate animation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- physically based animationDạng gốc (base form)
- physically based animationsSố nhiều (plural)