Dịch

physical symptom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu vật lý, triệu chứng cơ thểdanh từa bodily indication of a disease or condition

Ví dụ

  • .Sốt là một dấu hiệu vật lý phổ biến của nhiễm trùng.

AI