Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical symptom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
ɪ
m
p
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Dấu hiệu vật lý, triệu chứng cơ thể
danh từ
a bodily indication of a disease or condition
Ví dụ
Fever
is
a
common
physical
symptom
of
infection
.
Sốt là một dấu hiệu vật lý phổ biến của nhiễm trùng.
AI
1
Dấu hiệu vật lý
1
Dấu hiệu vật lý
1
Dấu hiệu vật lý