Dịch

physical state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của vật chất; một dạng riêng biệt trong đó các chất có thể tồn tại, bao gồm rắn, lỏng, khí hoặc plasmadanh từState of matter; a distinct form in which substances can exist, including solid, liquid, gas, or plasma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. physical stateDạng gốc (base form)
  2. physical statesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " " – – .

AI