Nghĩa chính
- Trạng thái của vật chất; một dạng riêng biệt trong đó các chất có thể tồn tại, bao gồm rắn, lỏng, khí hoặc plasmadanh từState of matter; a distinct form in which substances can exist, including solid, liquid, gas, or plasma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- physical stateDạng gốc (base form)
- physical statesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , " " – – .