Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical evidence
Nghĩa chính
1
Bằng chứng vật chất
Ví dụ
Detectives
need
physical
evidence
,
not
just
eyewitness
accounts
.
Cảnh sát cần bằng chứng vật chất, không chỉ lời kể của nhân chứng.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
bằng chứng vật chất
AI
1
Bằng chứng vật chất
1
Bằng chứng vật chất
1
Bằng chứng vật chất