Dịch

physical environment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi trường vật chất, môi trường tự nhiêndanh từThe natural surroundings and material conditions of a place or organization

Ví dụ

  • .Môi trường vật chất ảnh hưởng mạnh mẽ đến sức khỏe của người dân địa phương.

AI