Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical environment
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Môi trường vật chất, môi trường tự nhiên
danh từ
The natural surroundings and material conditions of a place or organization
Ví dụ
The
physical
environment
strongly
influences
the
health
of
local
residents
.
Môi trường vật chất ảnh hưởng mạnh mẽ đến sức khỏe của người dân địa phương.
AI
1
Môi trường vật chất
1
Môi trường vật chất
1
Môi trường vật chất