phys.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của physicsdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of physics.
- Viết tắt của physicaltính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of physical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phys. ed.danh từ | danh từ | Viết tắt của physical education |