Dịch

phyllocladane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diterpene tứ vòng được tìm thấy trong than nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tetracyclic diterpene found in brown coal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phyllocladaneDạng gốc (base form)
  2. phyllocladanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI