Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phrenicocolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cơ hoành và đại tràng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the diaphragm and colon.
Nguồn gốc
(etymology)
phrenico-
+
colic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frenocólico
Chứng đau họng
AI
1
Liên quan đến cơ hoành và đại tràng
1
Liên quan đến cơ hoành và đại tràng
1
Liên quan đến cơ hoành và đại tràng