Dịch

phrenicocolic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cơ hoành và đại tràngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the diaphragm and colon.

Nguồn gốc (etymology)

phrenico-colic

Ngôn ngữ khác

AI