phragma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vách ngăn; màng ngăndanh từA septum, especially on the wall of the thorax of an insect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phragmaDạng gốc (base form)
- phragmasSố nhiều (plural)
- phragmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổφράγμαphrágma