Dịch

phragma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vách ngăn; màng ngăndanh từA septum, especially on the wall of the thorax of an insect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phragmaDạng gốc (base form)
  2. phragmasSố nhiều (plural)
  3. phragmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổφράγμαphrágma

AI