Dịch

PHP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
US/ˈpiˈeɪtʃˈpi/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của pseudohypoparathyroidismdanh từInitialism of pseudohypoparathyroidism.
  2. Viết tắt của Primary Health Propertiesdanh từ riêngInitialism of Primary Health Properties.
  3. Ngôn ngữ kịch bản được sử dụng rộng rãi để viết các ứng dụng Webdanh từ riêngA scripting language widely used to write Web applications.

Cụm từ (phrase)

PHP-FPMChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " , ?" "++, . , ?" ", .""Bạn biết những ngôn ngữ vậy, Mary?" "C++, Java và một chút PHP. Vậy còn bạn thì sao, Tom?" "Tiếng Pháp, tiếng Nhật và tiếng Do Thái".
  • " , ?" "++, . , ?" ", .""What languages do you know, Tom?" "C++, Java and a little PHP. What about you, Mary?" "French, Japanese and Hebrew."
  • .Tôi cần phải học một ít PHP.

AI