Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem photosphere
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, relating to, or occurring in the photosphere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
photospheric
sub
photospheric
Xảy ra bên dưới quang quyển
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
photosphere
+
-ic
AI
1
Xem photosphere
1
Xem photosphere
1
Xem photosphere