Dịch

photoretinoscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với retinoscope: nhưng đặc biệt là loại sử dụng một dạng ánh sáng cụ thể (chẳng hạn như tia hồng ngoại)danh từSynonym of retinoscope, but especially one that uses a particular form of light (such as infrared)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoretinoscopeDạng gốc (base form)
  2. photoretinoscopesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI