photoretinoscope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với retinoscope: nhưng đặc biệt là loại sử dụng một dạng ánh sáng cụ thể (chẳng hạn như tia hồng ngoại)danh từSynonym of retinoscope, but especially one that uses a particular form of light (such as infrared)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photoretinoscopeDạng gốc (base form)
- photoretinoscopesSố nhiều (plural)