Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photopolarimetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quang phân cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to photopolarimetry
2
Đo bằng máy quang phân cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measured using a photopolarimeter
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
polarimetric
AI
1
Liên quan đến quang phân cực
2
Đo bằng máy quang phân cực
1
Liên quan đến quang phân cực
2
Đo bằng máy quang phân cực
1
Liên quan đến quang phân cực
2
Đo bằng máy quang phân cực