Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photopiezoelectrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thiết bị quang điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study, design and manufacture of photopiezoelectric devices
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
piezoelectrics
AI
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu